menu_book
見出し語検索結果 "khuôn khổ" (1件)
khuôn khổ
日本語
名枠組み
Hợp tác được thực hiện trong khuôn khổ các thỏa thuận song phương.
協力は二国間協定の枠組みの中で実施されます。
swap_horiz
類語検索結果 "khuôn khổ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "khuôn khổ" (2件)
Hợp tác được thực hiện trong khuôn khổ các thỏa thuận song phương.
協力は二国間協定の枠組みの中で実施されます。
Lễ đón nhận diễn ra trong khuôn khổ khai mạc Lễ hội Làng Sen.
受賞式は、ランセン祭の開会式の一環として行われました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)